MSCI Nordic Countries - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Xtrackers MSCI Nordic UCITS ETF XDN0.DE IE00B9MRHC27 | Cổ phiếu | 940,248 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI Nordic Countries | 4/9/2013 | 52,78 | 2,85 | 18,61 |
Amundi MSCI Nordic CN1.PA LU1681044647 | Cổ phiếu | 277,968 tr.đ. | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI Nordic Countries | 22/3/2018 | 685,95 | 2,88 | 18,81 |
Xtrackers MSCI Nordic UCITS ETF XMN2.DE IE000MF9SZ46 | Cổ phiếu | 60,995 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,35 | Thị trường tổng quát | MSCI Nordic Countries | 5/2/2025 | 8,18 | 0 | 0 |
Xtrackers MSCI Nordic UCITS ETF Accum Shs -1C- EUR XMN1.DE IE000BO2Y0T8 | Cổ phiếu | 41,336 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI Nordic Countries | 5/2/2025 | 9,88 | 0 | 0 |

